満員電車で隣の人に寄りかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dựa vào, tựa vào
寄りかかる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dựa vào, tựa vào.
Cách đọc là よりかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よりかかる
Hán Việt: Ký/Y
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
満員電車で隣の人に寄りかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.
壁に寄りかかって、少し休んだ。
Tôi tựa vào tường và nghỉ ngơi một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.