彼は応募条件をすべて満たしていました。
Anh ấy đã đáp ứng tất cả các điều kiện ứng tuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thỏa mãn, đáp ứng, làm đầy
満たす trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thỏa mãn, đáp ứng, làm đầy.
Cách đọc là みたす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みたす
Hán Việt: Mãn
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は応募条件をすべて満たしていました。
Anh ấy đã đáp ứng tất cả các điều kiện ứng tuyển.
お客様の期待を満たす製品を提供することが私たちの目標です。
Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp sản phẩm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.