彼と心と心が近付くように、もっと話をしたい。
Tôi muốn nói chuyện nhiều hơn để trái tim tôi và anh ấy tiến gần lại nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đến gần, tiếp cận (về không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ)
近付く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đến gần, tiếp cận (về không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ).
Cách đọc là ちかづく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかづく
Hán Việt: Cận Phó
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼と心と心が近付くように、もっと話をしたい。
Tôi muốn nói chuyện nhiều hơn để trái tim tôi và anh ấy tiến gần lại nhau.
彼女に近付く勇気がなかなか出ない。
Mãi tôi không có đủ dũng khí để tiếp cận cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.