お手洗いは、この建物の裏手にございます。
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau tòa nhà này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phía sau (của một tòa nhà, khu đất); mặt sau.
裏手 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phía sau (của một tòa nhà, khu đất); mặt sau..
Cách đọc là うらて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うらて
Hán Việt: Lí Thủ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お手洗いは、この建物の裏手にございます。
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau tòa nhà này.
駐車場の入口は、ホテルの裏手にあります。
Lối vào bãi đỗ xe nằm ở phía sau khách sạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.