調査の結果、彼の不正行為が明らかになった。
Kết quả điều tra cho thấy hành vi gian lận của anh ta đã trở nên rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
明らか trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch..
Cách đọc là あきらか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あきらか
Hán Việt: Minh
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
調査の結果、彼の不正行為が明らかになった。
Kết quả điều tra cho thấy hành vi gian lận của anh ta đã trở nên rõ ràng.
ニュース記事は、問題の根源を明らかにする役割がある。
Bài báo có vai trò làm rõ nguồn gốc của vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.