満員電車の中は、人々の話し声やアナウンスで騒がしい。
Bên trong tàu điện chật kín người ồn ào bởi tiếng nói chuyện của mọi người và tiếng loa thông báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ồn ào, huyên náo, náo động (môi trường, âm thanh)
騒がしい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ồn ào, huyên náo, náo động (môi trường, âm thanh).
Cách đọc là さわがしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さわがしい
Hán Việt: TAO
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
満員電車の中は、人々の話し声やアナウンスで騒がしい。
Bên trong tàu điện chật kín người ồn ào bởi tiếng nói chuyện của mọi người và tiếng loa thông báo.
周りが騒がしくて、電車の遅延アナウンスがよく聞こえなかった。
Xung quanh ồn ào quá nên tôi không nghe rõ thông báo chậm tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.