夜間の血糖値が不安定で、朝まで注意深くモニタリングしました。
Đường huyết vào ban đêm không ổn định, chúng tôi đã theo dõi cẩn thận cho đến sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đường huyết
血糖 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đường huyết.
Cách đọc là けっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっとう
Hán Việt: Huyết Đường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
夜間の血糖値が不安定で、朝まで注意深くモニタリングしました。
Đường huyết vào ban đêm không ổn định, chúng tôi đã theo dõi cẩn thận cho đến sáng.
〇〇様は低血糖の症状が見られ、ブドウ糖を補給しました。
Bệnh nhân OOO có triệu chứng hạ đường huyết, chúng tôi đã bổ sung glucose.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.