夜勤中、患者さんが「急にめまいがする」と訴えられました。
Trong ca đêm, bệnh nhân đã than phiền rằng "đột nhiên cảm thấy chóng mặt".
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng
めまい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chóng mặt, hoa mắt, choáng váng.
Từ này được viết và đọc là めまい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めまい
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
夜勤中、患者さんが「急にめまいがする」と訴えられました。
Trong ca đêm, bệnh nhân đã than phiền rằng "đột nhiên cảm thấy chóng mặt".
めまいの症状が改善しないため、医師に報告して指示を仰ぎました。
Vì triệu chứng chóng mặt không cải thiện, tôi đã báo cáo cho bác sĩ và xin chỉ thị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.