利用者様の個別ケアプランに基づき、公園での散歩を計画しました。
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi dạo công viên dựa trên kế hoạch chăm sóc cá nhân của người sử dụng dịch vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kế hoạch chăm sóc cá nhân, kế hoạch điều dưỡng riêng biệt.
個別ケアプラン trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kế hoạch chăm sóc cá nhân, kế hoạch điều dưỡng riêng biệt..
Cách đọc là こべつケアプラン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こべつケアプラン
Hán Việt: Cá Biệt
Loại từ: Danh từ (名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
利用者様の個別ケアプランに基づき、公園での散歩を計画しました。
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi dạo công viên dựa trên kế hoạch chăm sóc cá nhân của người sử dụng dịch vụ.
個別ケアプランには、外出時の注意点や水分補給のタイミングが具体的に記載されています。
Trong kế hoạch chăm sóc cá nhân, các điểm cần chú ý khi ra ngoài và thời điểm bổ sung nước được ghi rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.