外は少し肌寒いので、利用者さんのひざ掛けを用意してください。
Bên ngoài hơi se lạnh, hãy chuẩn bị khăn đắp đầu gối cho người sử dụng nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khăn đắp đầu gối
膝掛け trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khăn đắp đầu gối.
Cách đọc là ひざかけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひざかけ
Hán Việt: Tất Quải (Gối Kê)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
外は少し肌寒いので、利用者さんのひざ掛けを用意してください。
Bên ngoài hơi se lạnh, hãy chuẩn bị khăn đắp đầu gối cho người sử dụng nhé.
車椅子で散歩する際、ひざ掛けが風で飛ばされないように注意しましょう。
Khi đi dạo bằng xe lăn, hãy cẩn thận đừng để khăn đắp đầu gối bị gió thổi bay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.