この車椅子はとても軽く、一人でも楽々押せます。
Chiếc xe lăn này rất nhẹ, một người cũng có thể đẩy đi dễ dàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không vất vả; thoải mái.
楽々 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không vất vả; thoải mái..
Cách đọc là らくらく.
Từ này đang được phân loại là Phó từ (Trạng từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らくらく
Hán Việt: Lạc Lạc
Loại từ: Phó từ (Trạng từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この車椅子はとても軽く、一人でも楽々押せます。
Chiếc xe lăn này rất nhẹ, một người cũng có thể đẩy đi dễ dàng.
公園の舗装された道なので、楽々散歩ができました。
Vì là con đường lát đá trong công viên nên chúng tôi đã có thể đi dạo một cách dễ dàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.