認知症の入居者様が夜間に頻繁に徘徊されることがありました。
Đã có trường hợp người cư trú mắc chứng sa sút trí tuệ thường xuyên đi lang thang vào ban đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ
認知症 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ.
Cách đọc là にんちしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんちしょう
Hán Việt: Nhận Tri Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
認知症の入居者様が夜間に頻繁に徘徊されることがありました。
Đã có trường hợp người cư trú mắc chứng sa sút trí tuệ thường xuyên đi lang thang vào ban đêm.
夜勤中、認知症による見当識障害が見られ、不安が強まっていました。
Trong ca đêm, bệnh nhân có rối loạn định hướng do sa sút trí tuệ, và sự lo lắng trở nên trầm trọng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.