入浴後の更衣介助では、体温の低下を防ぐため手早く行います。
Trong việc hỗ trợ thay quần áo sau khi tắm, chúng ta sẽ thực hiện nhanh chóng để ngăn chặn sự giảm nhiệt độ cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hỗ trợ thay quần áo
更衣介助 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hỗ trợ thay quần áo.
Cách đọc là こういかいじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Cụm danh từ chuyên ngành. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こういかいじょ
Hán Việt: Canh Y Giới Trợ
Loại từ: Danh từ, Cụm danh từ chuyên ngành
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
入浴後の更衣介助では、体温の低下を防ぐため手早く行います。
Trong việc hỗ trợ thay quần áo sau khi tắm, chúng ta sẽ thực hiện nhanh chóng để ngăn chặn sự giảm nhiệt độ cơ thể.
更衣介助の際は、ご利用者の羞恥心に配慮し、プライバシー保護を徹底しましょう。
Khi hỗ trợ thay quần áo, hãy chú ý đến sự e ngại của người sử dụng và bảo vệ sự riêng tư một cách triệt để.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.