食前の口腔ケアは、食欲増進と誤嚥性肺炎予防に繋がります。
Chăm sóc răng miệng trước bữa ăn giúp tăng cảm giác thèm ăn và phòng ngừa viêm phổi do hít sặc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chăm sóc răng miệng, vệ sinh khoang miệng
口腔ケア trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chăm sóc răng miệng, vệ sinh khoang miệng.
Cách đọc là こうくうケア.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうくうケア
Hán Việt: Khẩu Khoang (từ mượn: Chăm sóc)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
食前の口腔ケアは、食欲増進と誤嚥性肺炎予防に繋がります。
Chăm sóc răng miệng trước bữa ăn giúp tăng cảm giác thèm ăn và phòng ngừa viêm phổi do hít sặc.
口腔ケア用品は、患者さんの状態に合わせて選びましょう。
Hãy chọn dụng cụ chăm sóc răng miệng phù hợp với tình trạng của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.