資材倉庫内の濡れは、材料の腐食やカビの原因となります。
Sự ẩm ướt trong kho vật liệu là nguyên nhân gây ăn mòn và nấm mốc cho vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự ẩm ướt, sự ướt.
濡れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự ẩm ướt, sự ướt..
Cách đọc là ぬれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (連用形名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬれ
Hán Việt: Nhũng (trong nhũng ướt)
Loại từ: Danh từ (連用形名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
資材倉庫内の濡れは、材料の腐食やカビの原因となります。
Sự ẩm ướt trong kho vật liệu là nguyên nhân gây ăn mòn và nấm mốc cho vật liệu.
足場板の濡れは滑りやすいため、作業前に必ず確認してください。
Ván giàn giáo bị ướt rất dễ trượt, vì vậy hãy kiểm tra kỹ trước khi làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.