この設計図では、外壁に二重壁構造が採用されており、高い断熱性能が期待できます。
Trong bản vẽ thiết kế này, cấu trúc tường đôi được áp dụng cho tường ngoài, và có thể kỳ vọng hiệu suất cách nhiệt cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tường đôi, tường hai lớp (có khoảng trống hoặc vật liệu cách nhiệt ở giữa)
二重壁 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tường đôi, tường hai lớp (có khoảng trống hoặc vật liệu cách nhiệt ở giữa).
Cách đọc là にじゅうかべ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にじゅうかべ
Hán Việt: Nhị Trọng Bích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この設計図では、外壁に二重壁構造が採用されており、高い断熱性能が期待できます。
Trong bản vẽ thiết kế này, cấu trúc tường đôi được áp dụng cho tường ngoài, và có thể kỳ vọng hiệu suất cách nhiệt cao.
二重壁の内部には、配管や配線を通すためのスペースが確保されていることが多い。
Bên trong tường đôi thường có không gian được dành để đi đường ống và dây điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.