この配管は、上向き勾配で設置すること。
Đường ống này phải được lắp đặt với độ dốc hướng lên trên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hướng lên trên, hướng lên trời; Xu hướng đi lên.
上向き trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hướng lên trên, hướng lên trời; Xu hướng đi lên..
Cách đọc là うわむき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi No. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うわむき
Hán Việt: Thượng Hướng
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi No
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この配管は、上向き勾配で設置すること。
Đường ống này phải được lắp đặt với độ dốc hướng lên trên.
本図面では、排気口が上向きに設置されることが示されている。
Bản vẽ này chỉ ra rằng cửa thoát khí sẽ được lắp đặt hướng lên trên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.