溶接部の健全性を確認するため、非破壊検査が実施された。
Để xác nhận tính nguyên vẹn của mối hàn, kiểm tra không phá hủy đã được thực hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kiểm tra không phá hủy (phương pháp kiểm tra vật liệu, cấu trúc mà không gây hư hại cho đối tượng kiểm tra)
非破壊検査 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra không phá hủy (phương pháp kiểm tra vật liệu, cấu trúc mà không gây hư hại cho đối tượng kiểm tra).
Cách đọc là ひはかいけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひはかいけんさ
Hán Việt: Phi Phá Hoại Kiểm Tra
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
溶接部の健全性を確認するため、非破壊検査が実施された。
Để xác nhận tính nguyên vẹn của mối hàn, kiểm tra không phá hủy đã được thực hiện.
足場部材の疲労亀裂を検出するために、定期的な非破壊検査が必要です。
Để phát hiện các vết nứt do mỏi của các bộ phận giàn giáo, cần thực hiện kiểm tra không phá hủy định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.