この足場材の内寸が規定値に合致しているか、ノギスで測定してください。
Vui lòng dùng thước kẹp đo xem kích thước bên trong của vật liệu giàn giáo này có phù hợp với giá trị quy định không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kích thước bên trong, đường kính bên trong, khoảng cách đo từ mặt trong. Dùng để đo đạc các không gian rỗng, lỗ, đường ống hoặc khoảng cách giữa các bề mặt bên trong.
内寸 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kích thước bên trong, đường kính bên trong, khoảng cách đo từ mặt trong. Dùng để đo đạc các không gian rỗng, lỗ, đường ống hoặc khoảng cách giữa các bề mặt bên trong..
Cách đọc là うちすん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちすん
Hán Việt: Nội Thốn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この足場材の内寸が規定値に合致しているか、ノギスで測定してください。
Vui lòng dùng thước kẹp đo xem kích thước bên trong của vật liệu giàn giáo này có phù hợp với giá trị quy định không.
配管の内寸を確認し、流量計算に間違いがないことを保証します。
Xác nhận kích thước bên trong của đường ống và đảm bảo không có lỗi trong tính toán lưu lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.