設備図面には、貯水槽の容量、材質、設置場所が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ thiết bị, dung tích, vật liệu và vị trí lắp đặt bể chứa nước được ghi rõ chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bể chứa nước (bể dùng để tích trữ nước sinh hoạt, nước cứu hỏa hoặc nước mưa).
貯水槽 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bể chứa nước (bể dùng để tích trữ nước sinh hoạt, nước cứu hỏa hoặc nước mưa)..
Cách đọc là ちょすいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちょすいそう
Hán Việt: Trữ Thủy Tào
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
設備図面には、貯水槽の容量、材質、設置場所が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ thiết bị, dung tích, vật liệu và vị trí lắp đặt bể chứa nước được ghi rõ chi tiết.
建物の屋上に設置する貯水槽は、構造計算においてその重量を考慮する必要があります。
Bể chứa nước được lắp đặt trên mái nhà cần được tính toán trọng lượng trong thiết kế kết cấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.