掘削工事を始める前に、地下埋設物調査図を確認し、ガス管の位置を特定してください。
Trước khi bắt đầu công việc đào đất, hãy kiểm tra bản vẽ khảo sát vật liệu chôn ngầm để xác định vị trí ống dẫn khí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Các vật liệu/công trình được chôn ngầm dưới lòng đất (ví dụ: đường ống nước, cáp điện, cống thoát nước, móng cũ).
地下埋設物 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Các vật liệu/công trình được chôn ngầm dưới lòng đất (ví dụ: đường ống nước, cáp điện, cống thoát nước, móng cũ)..
Cách đọc là ちかまいせつぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかまいせつぶつ
Hán Việt: Địa Hạ Mai Thuyết Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
掘削工事を始める前に、地下埋設物調査図を確認し、ガス管の位置を特定してください。
Trước khi bắt đầu công việc đào đất, hãy kiểm tra bản vẽ khảo sát vật liệu chôn ngầm để xác định vị trí ống dẫn khí.
設計変更により、新しい配管ルートが既存の地下埋設物と干渉しないか、図面上で入念にチェックする必要があります。
Do thay đổi thiết kế, cần kiểm tra kỹ lưỡng trên bản vẽ xem tuyến ống mới có bị chồng chéo với các công trình chôn ngầm hiện có hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.