足場板が水平に設置されているか、作業前に必ずチェックしてください。
Trước khi làm việc, hãy đảm bảo kiểm tra xem các ván giàn giáo đã được lắp đặt ngang bằng chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nằm ngang, bằng phẳng (như mặt nước).
水平 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nằm ngang, bằng phẳng (như mặt nước)..
Cách đọc là すいへい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいへい
Hán Việt: Thủy Bình
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場板が水平に設置されているか、作業前に必ずチェックしてください。
Trước khi làm việc, hãy đảm bảo kiểm tra xem các ván giàn giáo đã được lắp đặt ngang bằng chưa.
この床は水平に保たれていないと、機械の設置に問題が生じます。
Nếu sàn này không được giữ ngang bằng, sẽ phát sinh vấn đề trong việc lắp đặt máy móc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.