高所作業を行う際は、必ず安全手順に従ってください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn tuân thủ quy trình an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trình tự, các bước tiến hành, quy trình làm việc.
手順 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trình tự, các bước tiến hành, quy trình làm việc..
Cách đọc là てじゅん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てじゅん
Hán Việt: Thủ tự
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
高所作業を行う際は、必ず安全手順に従ってください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn tuân thủ quy trình an toàn.
緊急時の避難手順について、全員で確認しましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau xác nhận lại trình tự sơ tán trong trường hợp khẩn cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.