足場の接合部に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các mối nối của giàn giáo có bị lỏng lẻo không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bộ phận nối, mối nối, khớp nối, điểm tiếp giáp.
接合部 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bộ phận nối, mối nối, khớp nối, điểm tiếp giáp..
Cách đọc là せつごうぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつごうぶ
Hán Việt: Tiếp Hợp Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場の接合部に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các mối nối của giàn giáo có bị lỏng lẻo không.
溶接による接合部は、特に強度を確認するべきだ。
Các mối nối bằng hàn đặc biệt cần được kiểm tra độ bền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.