資材置場は常に整理整頓し、通路を確保してください。
Bãi tập kết vật liệu phải luôn được sắp xếp gọn gàng và đảm bảo lối đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bãi tập kết vật liệu, kho vật tư (khu vực dùng để lưu trữ các loại vật liệu xây dựng).
資材置場 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bãi tập kết vật liệu, kho vật tư (khu vực dùng để lưu trữ các loại vật liệu xây dựng)..
Cách đọc là しざいおきば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しざいおきば
Hán Việt: Tư Tài Trí Trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
資材置場は常に整理整頓し、通路を確保してください。
Bãi tập kết vật liệu phải luôn được sắp xếp gọn gàng và đảm bảo lối đi.
品質管理のため、資材置場の環境も定期的にチェックします。
Để quản lý chất lượng, môi trường của bãi tập kết vật liệu cũng được kiểm tra định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.