本日の朝礼で、資材搬入車両の乗り入れルートと時間帯を確認します。
Tại buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lộ trình và khung giờ cho xe vận chuyển vật liệu vào công trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Việc cho xe (cơ giới) vào/ra, đường vào công trường
乗り入れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Việc cho xe (cơ giới) vào/ra, đường vào công trường.
Cách đọc là のりいれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 2 (乗り入れる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のりいれ
Hán Việt: Thừa Nhập
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 2 (乗り入れる)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
本日の朝礼で、資材搬入車両の乗り入れルートと時間帯を確認します。
Tại buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận lộ trình và khung giờ cho xe vận chuyển vật liệu vào công trường.
乗り入れ口には必ず誘導員を配置し、周囲の安全を確認してください。
Tại lối vào công trường, hãy luôn bố trí người hướng dẫn và kiểm tra an toàn xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.