朝礼で、「本日からノーヘル作業禁止を徹底します」と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có chỉ thị "Từ hôm nay, nghiêm cấm tuyệt đối việc làm việc không đội mũ bảo hiểm".
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cấm làm việc không đội mũ bảo hiểm.
ノーヘル作業禁止 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cấm làm việc không đội mũ bảo hiểm..
Cách đọc là ノーヘルさぎょうきんし.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ノーヘルさぎょうきんし
Hán Việt: (No Helmet) Tác Nghiệp Cấm Chỉ
Loại từ: Cụm danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
朝礼で、「本日からノーヘル作業禁止を徹底します」と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có chỉ thị "Từ hôm nay, nghiêm cấm tuyệt đối việc làm việc không đội mũ bảo hiểm".
ノーヘル作業禁止のルールを守り、安全第一で作業を行いましょう。
Hãy tuân thủ quy tắc cấm làm việc không đội mũ bảo hiểm và làm việc với an toàn là trên hết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.