コンクリート打設の作業に遅れが生じています。
Đã xảy ra sự chậm trễ trong công tác đổ bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự chậm trễ, sự trễ tiến độ
遅れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự chậm trễ, sự trễ tiến độ.
Cách đọc là おくれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくれ
Hán Việt: Trì
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
コンクリート打設の作業に遅れが生じています。
Đã xảy ra sự chậm trễ trong công tác đổ bê tông.
本日の報告書には、作業の遅れの原因と対策を明記してください。
Vui lòng ghi rõ nguyên nhân và biện pháp khắc phục sự chậm trễ trong báo cáo hôm nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.