スラブのコンクリートは、設計通りの厚みで打設されているか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem bê tông sàn có được đổ đúng chiều dày thiết kế hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chiều dày, độ dày
厚み trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chiều dày, độ dày.
Cách đọc là あつみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつみ
Hán Việt: Hậu (mí)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
スラブのコンクリートは、設計通りの厚みで打設されているか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem bê tông sàn có được đổ đúng chiều dày thiết kế hay không.
進捗報告では、今日の打設箇所の平均厚みを報告してください。
Trong báo cáo tiến độ, hãy báo cáo chiều dày trung bình của các vị trí đã đổ bê tông hôm nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.