基礎の根切り工事が完了し、本日より型枠設置を開始します。
Công tác đào móng đã hoàn thành, chúng tôi sẽ bắt đầu lắp đặt cốp pha từ hôm nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đào móng, đào đất phần nền (trước khi đổ bê tông móng).
根切り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đào móng, đào đất phần nền (trước khi đổ bê tông móng)..
Cách đọc là ねぎり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねぎり
Hán Việt: Căn Thiết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
基礎の根切り工事が完了し、本日より型枠設置を開始します。
Công tác đào móng đã hoàn thành, chúng tôi sẽ bắt đầu lắp đặt cốp pha từ hôm nay.
根切り後の地盤状況を確認し、品質報告書に記載しました。
Chúng tôi đã xác nhận tình trạng nền đất sau khi đào móng và ghi vào báo cáo chất lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.