コンクリート打設後の表面仕上げは、強度と美観に影響します。
Công đoạn hoàn thiện bề mặt sau khi đổ bê tông ảnh hưởng đến cường độ và tính thẩm mỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hoàn thiện, hoàn thành (công đoạn cuối); sự hoàn thiện
仕上げ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thiện, hoàn thành (công đoạn cuối); sự hoàn thiện.
Cách đọc là しあげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (仕上げる - しあげる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しあげ
Hán Việt: Sĩ Thượng
Loại từ: Danh từ, Động từ する (仕上げる - しあげる)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
コンクリート打設後の表面仕上げは、強度と美観に影響します。
Công đoạn hoàn thiện bề mặt sau khi đổ bê tông ảnh hưởng đến cường độ và tính thẩm mỹ.
明日までにこの部分の仕上げ作業を完了させてください。
Hãy hoàn thành công việc hoàn thiện phần này trước ngày mai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.