足場の組立てには、必ず有資格者が指揮を執る必要があります。
Đối với việc lắp ráp giàn giáo, bắt buộc phải có người có chuyên môn chỉ huy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lắp ráp, lắp đặt, xây dựng (cấu trúc); sự lắp ráp
組立て trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lắp ráp, lắp đặt, xây dựng (cấu trúc); sự lắp ráp.
Cách đọc là くみたて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (dạng danh từ của động từ 組立てる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くみたて
Hán Việt: Tổ lập
Loại từ: Danh từ (dạng danh từ của động từ 組立てる)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場の組立てには、必ず有資格者が指揮を執る必要があります。
Đối với việc lắp ráp giàn giáo, bắt buộc phải có người có chuyên môn chỉ huy.
朝礼で、今日の型枠組立ての手順と危険予知が説明されました。
Trong buổi họp sáng, quy trình lắp ráp cốp pha và dự đoán nguy hiểm trong ngày đã được giải thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.