銀行の手前を左に曲がると、目的地です。
Rẽ trái ngay trước ngân hàng là đến đích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ngay trước, phía trước (của một địa điểm/vật thể), chưa tới
〜の手前 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ngay trước, phía trước (của một địa điểm/vật thể), chưa tới.
Cách đọc là 〜のてまえ.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ / Trạng thái vị trí. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜のてまえ
Hán Việt: Thủ tiền
Loại từ: Cụm danh từ / Trạng thái vị trí
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
銀行の手前を左に曲がると、目的地です。
Rẽ trái ngay trước ngân hàng là đến đích.
信号の手前で止まって、もう一度地図を確認しましょう。
Hãy dừng lại ngay trước đèn tín hiệu giao thông và kiểm tra lại bản đồ một lần nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.