礼儀正しい態度は、面接官に良い印象を与えます。
Thái độ lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lễ phép, lịch sự, đúng mực
礼儀正しい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lễ phép, lịch sự, đúng mực.
Cách đọc là れいぎただしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいぎただしい
Hán Việt: Lễ Nghi Chính
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
礼儀正しい態度は、面接官に良い印象を与えます。
Thái độ lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
彼はいつも誰に対しても礼儀正しく接します。
Anh ấy luôn đối xử với mọi người một cách lễ phép.
Từ gần nghĩa: 丁寧 (ていねい - lịch sự, cẩn thận), 礼節を重んじる (れいせつをおもんじる - coi trọng lễ tiết)
Từ trái nghĩa: 無礼 (ぶれい - vô lễ), 失礼 (しつれい - thất lễ)
Liên quan: 礼儀作法 (れいぎさほう - phép tắc lễ nghi), 敬語 (けいご - kính ngữ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.