こちらの地図で目的地の場所をご確認ください。
Vui lòng xác nhận vị trí điểm đến của quý khách trên bản đồ này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điểm đến, đích đến, nơi đến.
目的地 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điểm đến, đích đến, nơi đến..
Cách đọc là もくてきち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もくてきち
Hán Việt: Mục Đích Địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
こちらの地図で目的地の場所をご確認ください。
Vui lòng xác nhận vị trí điểm đến của quý khách trên bản đồ này.
駅から目的地まで、どのくらい時間がかかりますか。
Mất bao lâu để đi từ ga đến điểm đến?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.