ラッシュアワーの電車では、つり革につかまるのも一苦労だ。
Trên chuyến tàu giờ cao điểm, việc nắm được dây vịn cũng là một cực hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dây/tay nắm trên tàu điện/xe buýt (để đứng vịn)
吊り革 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dây/tay nắm trên tàu điện/xe buýt (để đứng vịn).
Cách đọc là つりかわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つりかわ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ラッシュアワーの電車では、つり革につかまるのも一苦労だ。
Trên chuyến tàu giờ cao điểm, việc nắm được dây vịn cũng là một cực hình.
背の低い人は、つり革に手が届きにくいことがある。
Người thấp có khi khó với tới dây nắm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.