これまでの努力が認められ、昇進することができました。
Nhờ những nỗ lực từ trước đến nay được công nhận, tôi đã có thể được thăng chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận. (Thể khả năng/bị động của 認める)
認められる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận. (Thể khả năng/bị động của 認める).
Cách đọc là みとめられる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みとめられる
Hán Việt: Thụ nhận/Được công nhận
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
これまでの努力が認められ、昇進することができました。
Nhờ những nỗ lực từ trước đến nay được công nhận, tôi đã có thể được thăng chức.
チームの一員として、私の貢献が会社に認められたことは大きな喜びです。
Là một thành viên của đội, việc đóng góp của tôi được công ty công nhận là một niềm vui lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.