私の強みは高いコミュニケーション能力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực giao tiếp tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Năng lực giao tiếp
コミュニケーション能力 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Năng lực giao tiếp.
Cách đọc là コミュニケーションのうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ ghép. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コミュニケーションのうりょく
Hán Việt: Năng lực giao tiếp
Loại từ: Danh từ ghép
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
私の強みは高いコミュニケーション能力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực giao tiếp tốt.
チームで働く上で、コミュニケーション能力は非常に重要です。
Trong công việc nhóm, năng lực giao tiếp là cực kỳ quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.