議論の末、両者は合意に達したと報じられた。
Sau cuộc thảo luận, có thông tin cho rằng cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cả hai bên, cả hai người/vật/điều.
両者 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cả hai bên, cả hai người/vật/điều..
Cách đọc là りょうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうしゃ
Hán Việt: Lưỡng Giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
議論の末、両者は合意に達したと報じられた。
Sau cuộc thảo luận, có thông tin cho rằng cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.
新旧システムは、両者ともメリットとデメリットがある。
Cả hệ thống cũ và mới đều có ưu điểm và nhược điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.