Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

駅員 (えきいん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Nhân viên nhà ga, nhân viên ga tàu

駅員 nghĩa là gì?

駅員 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhân viên nhà ga, nhân viên ga tàu.

駅員 đọc thế nào?

Cách đọc là えきいん.

Cách dùng 駅員 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

駅員 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: えきいん

Hán Việt: Dịch viên

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 駅員

ラッシュアワー時、駅員が乗客を電車に押し込んだ。

Vào giờ cao điểm, nhân viên nhà ga đã đẩy hành khách vào tàu điện.

電車の遅延について、駅員に問い合わせた。

Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về việc tàu bị trễ.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang