足場の解体作業中は、周囲の安全を見張る係を配置しなければならない。
Trong quá trình tháo dỡ giàn giáo, phải bố trí người phụ trách giám sát an toàn xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giám sát, cảnh giới, người canh gác (đặc biệt là để đảm bảo an toàn tại công trường).
見張り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giám sát, cảnh giới, người canh gác (đặc biệt là để đảm bảo an toàn tại công trường)..
Cách đọc là みはり.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みはり
Hán Việt: Kiến Trương
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場の解体作業中は、周囲の安全を見張る係を配置しなければならない。
Trong quá trình tháo dỡ giàn giáo, phải bố trí người phụ trách giám sát an toàn xung quanh.
資材の搬入経路に見張り員を立てて、第三者の侵入を防ぐ。
Cử người giám sát tại lối vào vật liệu để ngăn chặn người ngoài xâm nhập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.