油圧ホースに亀裂があり、油圧不良の原因となっています。
Ống thủy lực bị nứt là nguyên nhân gây ra sự cố áp suất thủy lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hỏng hóc, lỗi, không đạt tiêu chuẩn, kém chất lượng
不良 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hỏng hóc, lỗi, không đạt tiêu chuẩn, kém chất lượng.
Cách đọc là ふりょう.
Từ này đang được phân loại là Noun, な-adjective. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりょう
Hán Việt: Bất Lương
Loại từ: Noun, な-adjective
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
油圧ホースに亀裂があり、油圧不良の原因となっています。
Ống thủy lực bị nứt là nguyên nhân gây ra sự cố áp suất thủy lực.
電源の接続不良が、エンジンの起動を妨げていました。
Kết nối nguồn điện bị lỗi đã ngăn không cho động cơ khởi động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.