このスープにはたくさんの野菜が含まれている。
Món súp này chứa nhiều rau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng)
含む trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng).
Cách đọc là ふくむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくむ
Hán Việt: Hàm
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このスープにはたくさんの野菜が含まれている。
Món súp này chứa nhiều rau.
消費税はこの料金に含まれています。
Thuế tiêu dùng đã được bao gồm trong mức phí này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.