眠くて、会議中につい居眠りしてしまった。
Vì buồn ngủ nên tôi đã lỡ ngủ gật trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lỡ, vô ý, vô tình (làm gì đó mà không cố ý, thường là không nên làm).
つい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lỡ, vô ý, vô tình (làm gì đó mà không cố ý, thường là không nên làm)..
Từ này được viết và đọc là つい.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つい
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
眠くて、会議中につい居眠りしてしまった。
Vì buồn ngủ nên tôi đã lỡ ngủ gật trong cuộc họp.
ダイエット中なのに、ついケーキを食べてしまった。
Đang ăn kiêng vậy mà tôi đã lỡ ăn bánh kem mất rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.