彼の提案(ていあん)は委員会(いいんかい)によって却下(きゃっか)された。
Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự bác bỏ, sự từ chối, gạt bỏ 💡 Phân tích: Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính khi một đề xuất, yêu cầu bị bác bỏ.
却下 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự bác bỏ, sự từ chối, gạt bỏ 💡 Phân tích: Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính khi một đề xuất, yêu cầu bị bác bỏ..
Cách đọc là きゃっか.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゃっか
Hán Việt: KHƯỚC HẠ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼の提案(ていあん)は委員会(いいんかい)によって却下(きゃっか)された。
Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ.
その要求(ようきゅう)は即座(そくざ)に却下(きゃっか)された。
Yêu cầu đó đã bị từ chối ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.