電車[でんしゃ]が急[きゅう]に止まった[とまった]その拍子[ひょうし]に、彼[かれ]は転んで[ころんで]しまった。
Ngay lúc tàu điện dừng đột ngột, anh ấy đã ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhịp, phách (âm nhạc); Khoảnh khắc, lúc đó (trong cụm その拍子に) 💡 Phân tích: Khi dùng trong cụm 「その拍子に」, nó mang nghĩa là "ngay lúc đó", "khi điều đó xảy ra", "nhân lúc đó". Diễn tả một sự việc khác xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện nào đó.
拍子 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhịp, phách (âm nhạc); Khoảnh khắc, lúc đó (trong cụm その拍子に) 💡 Phân tích: Khi dùng trong cụm 「その拍子に」, nó mang nghĩa là "ngay lúc đó", "khi điều đó xảy ra", "nhân lúc đó". Diễn tả một sự việc khác xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện nào đó..
Cách đọc là ひょうし.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうし
Hán Việt: PHÁCH TỬ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
電車[でんしゃ]が急[きゅう]に止まった[とまった]その拍子[ひょうし]に、彼[かれ]は転んで[ころんで]しまった。
Ngay lúc tàu điện dừng đột ngột, anh ấy đã ngã.
ドアを開けた[あけた]拍子[ひょうし]に、中[なか]から猫[ねこ]が飛び出し[とびだし]てきた。
Ngay khi mở cửa, một con mèo đã nhảy ra từ bên trong.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.