企画書は[一応]完成しましたが、まだ修正が必要です。
Bản kế hoạch tạm thời đã hoàn thành, nhưng vẫn cần chỉnh sửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tạm thời, một khi đã, dù sao thì, ở một mức độ nào đó, về cơ bản 💡 Phân tích: Có nhiều sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh: 1. Thử làm gì đó, dù không chắc kết quả cuối cùng ('for the time being', 'just in case'). 2. Về cơ bản là đã hoàn thành, nhưng có thể cần sửa đổi/bổ sung ('for now', 'tentatively'). 3. Dù sao thì cũng đã làm, dù không hoàn hảo ('at least', 'in a way').
一応 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tạm thời, một khi đã, dù sao thì, ở một mức độ nào đó, về cơ bản 💡 Phân tích: Có nhiều sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh: 1. Thử làm gì đó, dù không chắc kết quả cuối cùng ('for the time being', 'just in case'). 2. Về cơ bản là đã hoàn thành, nhưng có thể cần sửa đổi/bổ sung ('for now', 'tentatively'). 3. Dù sao thì cũng đã làm, dù không hoàn hảo ('at least', 'in a way')..
Cách đọc là いちおう.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちおう
Hán Việt: NHẤT ỨNG
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
企画書は[一応]完成しましたが、まだ修正が必要です。
Bản kế hoạch tạm thời đã hoàn thành, nhưng vẫn cần chỉnh sửa.
難しいとは思うが、[一応]挑戦してみる価値はある。
Dù biết là khó, nhưng dù sao thì cũng đáng để thử một lần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.