今年[ことし]の新入社員[しんにゅうしゃいん]は、押し並べて[おしなべて]優秀[ゆうしゅう]だ。
Những nhân viên mới vào năm nay nhìn chung đều rất ưu tú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nói chung, nhìn chung, tất cả, mọi thứ 💡 Phân tích: Một trạng từ mang ý nghĩa "nói chung", "trên toàn bộ", "hầu hết", chỉ ra rằng một điều gì đó áp dụng cho đại đa số hoặc toàn bộ một nhóm/loại. Mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "だいたい" hay "たいてい".
押し並べて trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nói chung, nhìn chung, tất cả, mọi thứ 💡 Phân tích: Một trạng từ mang ý nghĩa "nói chung", "trên toàn bộ", "hầu hết", chỉ ra rằng một điều gì đó áp dụng cho đại đa số hoặc toàn bộ một nhóm/loại. Mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "だいたい" hay "たいてい"..
Cách đọc là おしなべて.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしなべて
Hán Việt: ÁP TỊNH
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今年[ことし]の新入社員[しんにゅうしゃいん]は、押し並べて[おしなべて]優秀[ゆうしゅう]だ。
Những nhân viên mới vào năm nay nhìn chung đều rất ưu tú.
この地域[ちいき]のレストランは、押し並べて[おしなべて]値段[ねだん]が高め[たかめ]だ。
Các nhà hàng ở khu vực này nhìn chung đều có giá khá cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.