彼[かれ]の不正行為[ふせいこうい]に、国民[こくみん]は強い[つよい]憤り[いきどおり]を表明[ひょうめい]した。
Trước hành vi bất chính của anh ta, người dân đã bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự phẫn nộ, sự tức giận, sự căm ghét. 💡 Phân tích: Là danh từ, biểu thị một sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công hoặc bị xúc phạm. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 怒り (ikari).
憤り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự phẫn nộ, sự tức giận, sự căm ghét. 💡 Phân tích: Là danh từ, biểu thị một sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công hoặc bị xúc phạm. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 怒り (ikari)..
Cách đọc là いきどおり.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきどおり
Hán Việt: PHẪN
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼[かれ]の不正行為[ふせいこうい]に、国民[こくみん]は強い[つよい]憤り[いきどおり]を表明[ひょうめい]した。
Trước hành vi bất chính của anh ta, người dân đã bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ.
不公平[ふこうへい]な扱[あつか]いに、心[こころ]に憤り[いきどおり]を感[かん]じた。
Tôi cảm thấy phẫn nộ trong lòng vì cách đối xử bất công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.