何とか間に合ったよ。 [なんとかまにあったよ。]
Tôi đã xoay sở kịp lúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bằng cách nào đó; Dù thế nào đi nữa; Tạm thời; Một cách nào đó; Bằng mọi cách 💡 Phân tích: Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Thường diễn tả việc cố gắng làm gì đó hoặc tình trạng tạm ổn.
何とか trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bằng cách nào đó; Dù thế nào đi nữa; Tạm thời; Một cách nào đó; Bằng mọi cách 💡 Phân tích: Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Thường diễn tả việc cố gắng làm gì đó hoặc tình trạng tạm ổn..
Cách đọc là なんとか.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なんとか
Hán Việt: HÀ THẾ
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
何とか間に合ったよ。 [なんとかまにあったよ。]
Tôi đã xoay sở kịp lúc.
プレゼンテーションはまだ途中だけど、何とか形にはなった。 [プレゼンテーションはまだとちゅうだけど、なんとかかたちにはなった。]
Bài thuyết trình vẫn đang dở dang nhưng dù sao cũng đã thành hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.